Clement Richard Attlee

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Clement Richard Attlee: Tên đầy đủ của một chính khách người Anh, từng Thủ tướng Vương quốc Anh lãnh đạo Công Đảng. Ông được biết đến với vai trò quan trọng trong việc thiết lập nhà nước phúc lợiAnh sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Clement Richard Attlee served as Prime Minister from 1945 to 1951. (Clement Richard Attlee giữ chức Thủ tướng từ năm 1945 đến năm 1951.)
    • The policies of Clement Richard Attlee laid the foundation for the National Health Service. (Các chính sách của Clement Richard Attlee đã đặt nền móng cho Dịch vụ Y tế Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Attlee government": Chính phủ Attlee, dùng để chỉ chính phủ Anh dưới thời Thủ tướng Attlee.

    • The Attlee government nationalised key industries. (Chính phủ Attlee đã quốc hữu hóa các ngành công nghiệp then chốt.)
  • "The Attlee era": Thời kỳ Attlee, chỉ giai đoạn lịch sử nước Anh dưới sự lãnh đạo của ông.

    • Social reforms were a hallmark of the Attlee era. (Các cải cách xã hội dấu ấn của thời kỳ Attlee.)
Biến thể từ gần giống
  • Attlee (Proper noun): Tên gọi ngắn, phổ biến hơn, thường dùng để chỉ cùng một nhân vật.

    • Attlee was known for his quiet and determined leadership. (Attlee được biết đến với phong cách lãnh đạo trầm lặng kiên định.)
  • Clement Attlee (Proper noun): Tên gọi phổ biến, kết hợp tên riêng họ.

Từ đồng nghĩa
  • 1st Earl Attlee: Tước hiệu quý tộc của ông sau này.
  • The Labour Prime Minister: Vị Thủ tướng thuộc Công Đảng (trong ngữ cảnh lịch sử cụ thể).
Thành ngữ liên quan
  • "An Attlee-like figure": Một nhân vật giống Attlee, thường dùng trong phân tích chính trị để chỉ một nhà lãnh đạo ôn hòa, thực tế định hướng cải cách xã hội.
    • The party is searching for an Attlee-like figure to unite its factions. (Đảng đang tìm kiếm một nhân vật kiểu Attlee để đoàn kết các phe phái trong đảng.)
Noun
  1. giống clement attlee